thô bỉ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu sự tinh tế, lịch sự và có phần tàn nhẫn trong hành vi, lời nói hoặc tính cách: Chỉ sự cục cằn, thô lỗ, thiếu văn hóa và sự tôn trọng tối thiểu đối với người khác.
- Thấp kém về đạo đức hoặc phẩm giá: Chỉ những hành động, lời nói hoặc suy nghĩ đáng khinh, thiếu nhân cách.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta có những cử chỉ rất thô bỉ khi tranh luận. (Hắn có những hành động rất cục cằn, vô lễ khi tranh luận.)
- Những lời lẽ thô bỉ đó không xứng đáng được lặp lại. (Những câu nói tục tĩu, đáng khinh đó không đáng để nhắc lại.)
- Hành vi thô bỉ của kẻ đó khiến mọi người phải lánh xa. (Cách cư xử thô lỗ, thiếu văn hóa của người đó khiến ai cũng muốn tránh mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thô bỉ hóa": làm cho trở nên thô bỉ, làm mất đi sự thanh cao, lịch sự.
- Lối sống thực dụng đang thô bỉ hóa các mối quan hệ. (Lối sống chỉ chú trọng vật chất đang làm cho các mối quan hệ trở nên thô thiển, mất đi tình cảm chân thành.)
- "sự thô bỉ" (danh từ hóa): bản chất hoặc hành vi thô bỉ.
- Sự thô bỉ trong ngôn từ phản ánh sự nghèo nàn trong tâm hồn. (Tính chất thô lỗ, tục tĩu trong cách nói năng cho thấy sự thiếu văn hóa, thiếu chiều sâu tinh thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Thô lỗ (tính từ): cử chỉ, lời nói thiếu lịch sự, không biết điều. (Nhấn mạnh sự thiếu phép tắc hơn là sự đáng khinh.)
- Tục tĩu (tính từ): thô bỉ, thiếu văn hóa, thường liên quan đến chuyện tình dục hoặc những điều được coi là không sạch sẽ. (Phạm vi hẹp hơn, thường gắn với ngôn ngữ hoặc đề tài.)
- Cục cằn (tính từ): thô kệch, khó chịu, dễ nổi nóng. (Nhấn mạnh tính cách nóng nảy, khó gần hơn là sự vô giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
- Thô tục: thô thiển và tầm thường.
- Vô lễ: không giữ phép lịch sự, không tôn trọng người khác.
- Đê tiện: hèn hạ, đáng khinh (nghĩa mạnh hơn, thường chỉ nhân cách).
Từ trái nghĩa
- Thanh cao: trong sáng và cao quý.
- Lịch sự: có cách cư xử đúng mực, nhã nhặn.
- Tinh tế: tế nhị, sâu sắc và có sự hiểu biết.
Thành ngữ liên quan
- "Miệng nam mô, bụng bồ dao găm": Bề ngoài tỏ ra hiền lành, đạo đức nhưng bên trong chứa đựng những ý nghĩ thô bỉ, độc ác. (Thành ngữ này phê phán sự giả tạo, một biểu hiện của sự thô bỉ trong tâm tính.)
- "Ăn nói thô bỉ": Cách nói chuyện thiếu văn hóa, thiếu tôn trọng người nghe.
- Cục cằn và vô lễ : Cử chỉ thô bỉ.